Bỏ qua, tới nội dung

景气

jǐng qì

Phồn thể: 景氣

TOCFL 5

Nghĩa

(of economy, business etc) flourishing; prosperous

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẢNH · 12 nét

KHÍ · 4 nét

khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức