Bỏ qua, tới nội dung

星座

xīng zuòㄒㄧㄥ ㄗㄨㄛˋ

Phồn thể: 星座

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

constellation; astrological sign

Lượng từ đi kèm: 张

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TINH · 9 nét

TỌA · 10 nét

lượng từ: tòa, ngọn, cây (nhà, núi, cầu, thành phố); chỗ ngồi