卫星
wèi xīngㄨㄟˋ ㄒㄧㄥ
Phồn thể: 衛星
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
satellite; moon
Lượng từ đi kèm: 颗
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VỆ · 3 nét
TINH · 9 nét
wèi xīngㄨㄟˋ ㄒㄧㄥ
Phồn thể: 衛星
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
satellite; moon
Lượng từ đi kèm: 颗
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
VỆ · 3 nét
TINH · 9 nét