星光
xīng guāng
Phồn thể: 星光
TOCFL 4
Nghĩa
starlight
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TINH · 9 nét
QUANG · 6 nét
ánh sáng; hết sạch (sau động từ); chỉ, toàn
xīng guāng
Phồn thể: 星光
TOCFL 4
starlight
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TINH · 9 nét
QUANG · 6 nét
ánh sáng; hết sạch (sau động từ); chỉ, toàn