Bỏ qua, tới nội dung

施行

shī xíngㄕ ㄒㄧㄥˊ

Phồn thể: 施行

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

施行 (shī xíng) nghĩa là to put in place; to put into practice; to take effect.

Nghĩa(động từ)

to put in place; to put into practice; to take effect

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THI · 9 nét

HÀNH · 6 nét

hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)