Bỏ qua, tới nội dung

施压

shī yāㄕ ㄧㄚ

Phồn thể: 施壓

HSK 3.0 · 7–9

施压 (shī yā) nghĩa là to pressure.

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to pressure

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THI · 9 nét

ÁP · 6 nét

đè, ép, nén; kìm nén, áp chế; áp lực (压力)