断裂
duàn lièㄉㄨㄢˋ ㄌㄧㄝˋ
Phồn thể: 斷裂
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
fracture; rupture; to break apart
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐOẠN · 11 nét
đứt, gãy; cắt đứt, cắt (điện, nước, liên lạc); cai, bỏ (thuốc); phán đoán
12 nét
Từ liên quan
- 断 duàn — đứt, gãy; cắt đứt, cắt (điện, nước, liên lạc); cai, bỏ (thuốc); phán đoán
- 判断 pàn duàn — phán đoán, đánh giá; sự phán đoán
- 不断 bù duàn — không ngừng, liên tục
- 诊断 zhěn duàn — chẩn đoán
- 中断 zhōng duàn — to cut short; to break off; to discontinue; to interrupt
- 果断 guǒ duàn — firm; decisive
- 垄断 lǒng duàn — to monopolize
- 断定 duàn dìng — to conclude; to determine; to come to a judgment