Bỏ qua, tới nội dung

断裂

duàn lièㄉㄨㄢˋ ㄌㄧㄝˋ

Phồn thể: 斷裂

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

fracture; rupture; to break apart

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐOẠN · 11 nét

đứt, gãy; cắt đứt, cắt (điện, nước, liên lạc); cai, bỏ (thuốc); phán đoán

12 nét