Bỏ qua, tới nội dung

敬而远之

jìng ér yuǎn zhīㄐㄧㄥˋ ㄦˊ ㄩㄢˇ ㄓ

Phồn thể: 敬而遠之

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to show respect from a distance (idiom); to remain at a respectful distance

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KÍNH · 12 nét

NHI · 6 nét

liên từ: mà, và, nhưng (nối tính từ, mệnh đề; văn viết)

VIỄN · 7 nét

xa

CHI · 3 nét

trợ từ (văn viết): của (= 的); nó, điều đó (đại từ)