Bỏ qua, tới nội dung

敏锐

mǐn ruìㄇㄧㄣˇ ㄖㄨㄟˋ

Phồn thể: 敏銳

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ, phó tính từ)

keen; sharp; acute

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MẪN · 11 nét

DUỆ · 12 nét