敏捷
mǐn jiéㄇㄧㄣˇ ㄐㄧㄝˊ
Phồn thể: 敏捷
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, danh tính từ, phó tính từ)
nimble; quick; shrewd
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MẪN · 11 nét
11 nét
mǐn jiéㄇㄧㄣˇ ㄐㄧㄝˊ
Phồn thể: 敏捷
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
nimble; quick; shrewd
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
MẪN · 11 nét
11 nét