Bỏ qua, tới nội dung

效应

xiào yìngㄒㄧㄠˋ ㄧㄥˋ

Phồn thể: 效應

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

effect (scientific phenomenon)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HIỆU · 10 nét

ỨNG · 7 nét