Bỏ qua, tới nội dung

摇篮

yáo lánㄧㄠˊ ㄌㄢˊ

Phồn thể: 搖籃

HSK 3.0 · 7–9

摇篮 (yáo lán) nghĩa là cradle.

Nghĩa(danh từ)

cradle

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DAO · 13 nét

lắc, lay, vẫy; (cũng là họ Dao)

LAM · 16 nét