摇晃
yáo huàngㄧㄠˊ ㄏㄨㄤˋ
Phồn thể: 搖晃
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to rock; to shake; to sway
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DAO · 13 nét
lắc, lay, vẫy; (cũng là họ Dao)
10 nét
yáo huàngㄧㄠˊ ㄏㄨㄤˋ
Phồn thể: 搖晃
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to rock; to shake; to sway
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
DAO · 13 nét
lắc, lay, vẫy; (cũng là họ Dao)
10 nét