Bỏ qua, tới nội dung

摇摆

yáo bǎiㄧㄠˊ ㄅㄞˇ

Phồn thể: 搖擺

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to sway; to wobble; to waver

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DAO · 13 nét

lắc, lay, vẫy; (cũng là họ Dao)

BÃI · 13 nét

bày; đặt; xếp; lắc, đung đưa; vẫy (tay)