Bỏ qua, tới nội dung

摇滚

yáo gǔnㄧㄠˊ ㄍㄨㄣˇ

Phồn thể: 搖滾

HSK 6

Nghĩa(danh từ, động từ)

rock 'n' roll (music); to rock; to fall off

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DAO · 13 nét

lắc, lay, vẫy; (cũng là họ Dao)

CỔN · 13 nét

lăn; sôi (nước); cút đi! (thô)