Bỏ qua, tới nội dung

摇头

yáo tóuㄧㄠˊ ㄊㄡˊ

Phồn thể: 搖頭

TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

to shake one's head

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DAO · 13 nét

lắc, lay, vẫy; (cũng là họ Dao)

ĐẦU · 5 nét

đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)