Bỏ qua, tới nội dung

推移

tuī yíㄊㄨㄟ ㄧˊ

Phồn thể: 推移

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ)

(of time) to elapse or pass; (of a situation) to develop or evolve

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SUY · 11 nét

đẩy; lùi lại, hoãn; đẩy (trách nhiệm), từ chối; đề cử

DI · 11 nét

dời, di chuyển; thay đổi