推动
tuī dòngㄊㄨㄟ ㄉㄨㄥˋ
Hán Việt: THÔI ĐỘNG
Phồn thể: 推動
HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
thúc đẩy, đẩy mạnh
Ví dụ
旅游业推动了当地经济的发展。
lǚ yóu yè tuī dòng le dāng dì jīng jì de fā zhǎn.
Ngành du lịch đã thúc đẩy kinh tế địa phương phát triển.
我们要推动这个项目尽快完成。
wǒ men yào tuī dòng zhè ge xiàng mù jǐn kuài wán chéng.
Chúng ta cần thúc đẩy dự án này hoàn thành sớm.
科技推动社会进步。
kē jì tuī dòng shè huì jìn bù.
Khoa học công nghệ thúc đẩy xã hội tiến bộ.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SUY · 11 nét
đẩy; lùi lại, hoãn; đẩy (trách nhiệm), từ chối; đề cử
ĐỘNG · 6 nét
động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động
Từ liên quan
- 推 tuī — đẩy; lùi lại, hoãn; đẩy (trách nhiệm), từ chối; đề cử
- 推迟 tuī chí — hoãn lại, lùi lại, dời (thời gian)
- 推荐 tuī jiàn — giới thiệu; tiến cử; gợi ý; đề cử
- 推广 tuī guǎng — mở rộng, phổ biến, quảng bá
- 推辞 tuī cí — từ chối, khước từ (lời mời, chức vụ, quà)
- 推销 tuī xiāo — to market; to sell
- 推测 tuī cè — speculation; to conjecture; to surmise; to speculate
- 推翻 tuī fān — to overthrow