抽签
chōu qiānㄔㄡ ㄑㄧㄢ
Phồn thể: 抽籤
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to perform divination with sticks; to draw lots; a ballot (in share dealing)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRỪU · 8 nét
rút, rút ra; hút (thuốc); dành (thời gian); quất, vụt; bốc (thăm)
THIÊM · 13 nét
ký (tên); thẻ, que (xăm); nhãn; thị thực (签证)