Bỏ qua, tới nội dung

抽空

chōu kòngㄔㄡ ㄎㄨㄥˋ

Phồn thể: 抽空

HSK 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to find the time to do sth

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRỪU · 8 nét

rút, rút ra; hút (thuốc); dành (thời gian); quất, vụt; bốc (thăm)

KHÔNG · 8 nét

trống, rỗng; bầu trời, không trung; uổng, phí công