Bỏ qua, tới nội dung

抽样

chōu yàng

Phồn thể: 抽樣

TOCFL 5

Nghĩa

sample; sampling

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRỪU · 8 nét

rút, rút ra; hút (thuốc); dành (thời gian); quất, vụt; bốc (thăm)

DẠNG · 10 nét