Bỏ qua, tới nội dung

抽查

chōu chá

Phồn thể: 抽查

TOCFL 5

Nghĩa

random inspection; to do a spot check

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRỪU · 8 nét

rút, rút ra; hút (thuốc); dành (thời gian); quất, vụt; bốc (thăm)

TRA · 9 nét

(đọc Zhā) họ Tra