Bỏ qua, tới nội dung

抽奖

chōu jiǎngㄔㄡ ㄐㄧㄤˇ

Phồn thể: 抽獎

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to draw a prize; a lottery; a raffle

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRỪU · 8 nét

rút, rút ra; hút (thuốc); dành (thời gian); quất, vụt; bốc (thăm)

TƯỞNG · 9 nét

giải thưởng, phần thưởng; thưởng, khen thưởng