Bỏ qua, tới nội dung

抗衡

kàng héngㄎㄤˋ ㄏㄥˊ

Phồn thể: 抗衡

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to compete with; to vie with; to counter

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÁNG · 7 nét

HÀNH · 16 nét