Bỏ qua, tới nội dung

抵抗

dǐ kàngㄉㄧˇ ㄎㄤˋ

Phồn thể: 抵抗

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to resist; resistance

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

KHÁNG · 7 nét