抗拒
kàng jùㄎㄤˋ ㄐㄩˋ
Phồn thể: 抗拒
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to resist; to defy; to oppose
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHÁNG · 7 nét
CỰ · 7 nét
kàng jùㄎㄤˋ ㄐㄩˋ
Phồn thể: 抗拒
HSK 3.0 · 7–9
to resist; to defy; to oppose
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHÁNG · 7 nét
CỰ · 7 nét