抗争
kàng zhēngㄎㄤˋ ㄓㄥ
Phồn thể: 抗爭
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to resist; to make a stand and fight (against)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHÁNG · 7 nét
TRANH · 6 nét
tranh, giành; tranh cãi
kàng zhēngㄎㄤˋ ㄓㄥ
Phồn thể: 抗爭
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to resist; to make a stand and fight (against)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHÁNG · 7 nét
TRANH · 6 nét
tranh, giành; tranh cãi