Bỏ qua, tới nội dung

投身

tóu shēnㄊㄡˊ ㄕㄣ

Phồn thể: 投身

HSK 3.0 · 7–9

投身 (tóu shēn) nghĩa là to throw oneself into sth.

Nghĩa(động từ)

to throw oneself into sth

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẦU · 7 nét

ném, quăng; bỏ vào; gửi (thư, bài); bỏ phiếu; đầu tư; hợp ý

THÂN · 7 nét