投掷
tóu zhìㄊㄡˊ ㄓˋ
Phồn thể: 投擲
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to throw sth a long distance; to hurl; to throw at; to throw (dice etc); to flip (a coin)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẦU · 7 nét
ném, quăng; bỏ vào; gửi (thư, bài); bỏ phiếu; đầu tư; hợp ý
11 nét