Bỏ qua, tới nội dung

投诉

tóu sùㄊㄡˊ ㄙㄨˋ

Phồn thể: 投訴

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

complaint; to complain; to register a complaint (esp. as a customer)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẦU · 7 nét

ném, quăng; bỏ vào; gửi (thư, bài); bỏ phiếu; đầu tư; hợp ý

TỐ · 7 nét