Bỏ qua, tới nội dung

投射

tóu shèㄊㄡˊ ㄕㄜˋ

Phồn thể: 投射

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to throw (a projectile); to cast (light)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẦU · 7 nét

ném, quăng; bỏ vào; gửi (thư, bài); bỏ phiếu; đầu tư; hợp ý

XẠ · 10 nét