Bỏ qua, tới nội dung

投奔

tóu bènㄊㄡˊ ㄅㄣˋ

Phồn thể: 投奔

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to seek shelter; to seek asylum

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẦU · 7 nét

ném, quăng; bỏ vào; gửi (thư, bài); bỏ phiếu; đầu tư; hợp ý

8 nét