Bỏ qua, tới nội dung

投保

tóu bǎo

Phồn thể: 投保

TOCFL 5

Nghĩa

to take out insurance; to insure

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẦU · 7 nét

ném, quăng; bỏ vào; gửi (thư, bài); bỏ phiếu; đầu tư; hợp ý

BẢO · 9 nét

bảo vệ, giữ gìn; bảo đảm; (viết tắt) Bulgaria