Bỏ qua, tới nội dung

扬

Yángㄧㄤˊ

Phồn thể: 揚

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(vocab.word.pos.g, động từ)

abbr. for 扬州; surname Yang

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DƯƠNG · 6 nét