宣扬
xuān yángㄒㄩㄢ ㄧㄤˊ
Phồn thể: 宣揚
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to publicize; to advertise; to spread far and wide
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TUYÊN · 9 nét
DƯƠNG · 6 nét
xuān yángㄒㄩㄢ ㄧㄤˊ
Phồn thể: 宣揚
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to publicize; to advertise; to spread far and wide
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TUYÊN · 9 nét
DƯƠNG · 6 nét