Bỏ qua, tới nội dung

飘扬

piāo yángㄆㄧㄠ ㄧㄤˊ

Phồn thể: 飄揚

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to wave; to flutter; to fly

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHIÊU · 15 nét

bay, phấp phới, trôi (trong gió/trên nước); lâng lâng

DƯƠNG · 6 nét