托付
tuō fùㄊㄨㄛ ㄈㄨˋ
Phồn thể: 托付
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to entrust
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÁC · 6 nét
PHÓ · 5 nét
trả (tiền), thanh toán; giao, giao phó; lượng từ: bộ, đôi (= 副); họ Phó
Từ liên quan
- 委托 wěi tuō — ủy thác, nhờ, giao phó (cho người khác làm thay)
- 摩托车 mó tuō chē — xe máy, xe mô tô
- 拜托 bài tuō — to request sb to do sth; please!
- 寄托 jì tuō — to entrust (to sb); to place (one's hope, energy etc) in; a thing in which you invest (your hope, energy etc)
- 依托 yī tuō — to rely on; to depend on; support
- 托运 tuō yùn — to consign (goods); to check through (baggage)