寄托
jì tuōㄐㄧˋ ㄊㄨㄛ
Phồn thể: 寄託
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to entrust (to sb); to place (one's hope, energy etc) in; a thing in which you invest (your hope, energy etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KÍ · 11 nét
gửi (thư, bưu phẩm); gửi gắm, nhờ
THÁC · 6 nét