Bỏ qua, tới nội dung

才干

cái gànㄘㄞˊ ㄍㄢˋ

Phồn thể: 才幹

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

ability; competence

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÀI · 3 nét

mới (muộn hoặc khó hơn mong đợi); chỉ, mới có; tài năng, người tài

CÁN · 3 nét

khô; cạn; cạn ly (干杯)