Bỏ qua, tới nội dung

房价

fáng jiàㄈㄤˊ ㄐㄧㄚˋ

Phồn thể: 房價

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

house price; cost of housing

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÒNG · 8 nét

GIÁ · 6 nét