Bỏ qua, tới nội dung
Hanzi
Pass
Học từ đầu
Đề thi thử
Luyện dạng
Nói (HSKK)
Từ vựng
Từ điển
Lịch thi
Tiếng Việt
Đăng nhập
Kiểm tra trình độ
Từ vựng tiếng Trung theo cấp
房
Fáng
Phồn thể:
房
TOCFL 1
Lưu vào sổ từ
Hiện phồn thể
Nghĩa
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
Xem nét
Tập viết
PHÒNG
· 8 nét
Từ liên quan
房间
fáng jiān
— phòng, căn phòng
厨房
chú fáng
— nhà bếp, phòng bếp
房东
fáng dōng
— chủ nhà (cho thuê)
健身房
jiàn shēn fáng
— phòng tập thể hình, phòng gym