Bỏ qua, tới nội dung

微波炉

wēi bō lúㄨㄟ ㄅㄛ ㄌㄨˊ

Phồn thể: 微波爐

HSK 3.0 · 7–9

微波炉 (wēi bō lú) nghĩa là microwave oven.

Nghĩa(danh từ)

microwave oven

Lượng từ đi kèm: 台

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VI · 13 nét

8 nét

8 nét