Bỏ qua, tới nội dung

微弱

wēi ruòㄨㄟ ㄖㄨㄛˋ

Phồn thể: 微弱

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ)

weak; faint; feeble

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VI · 13 nét

NHƯỢC · 10 nét

yếu, yếu ớt; kém (hơn)