弱点
ruò diǎnㄖㄨㄛˋ ㄉㄧㄢˇ
Phồn thể: 弱點
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
weak point; failing
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHƯỢC · 10 nét
yếu, yếu ớt; kém (hơn)
ĐIỂM · 9 nét
giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)