脆弱
cuì ruòㄘㄨㄟˋ ㄖㄨㄛˋ
Phồn thể: 脆弱
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
weak; frail
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÚY · 10 nét
NHƯỢC · 10 nét
yếu, yếu ớt; kém (hơn)
cuì ruòㄘㄨㄟˋ ㄖㄨㄛˋ
Phồn thể: 脆弱
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
weak; frail
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THÚY · 10 nét
NHƯỢC · 10 nét
yếu, yếu ớt; kém (hơn)