削弱
xuē ruòㄒㄩㄝ ㄖㄨㄛˋ
Phồn thể: 削弱
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to weaken; to impair; to cripple
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
NHƯỢC · 10 nét
yếu, yếu ớt; kém (hơn)
xuē ruòㄒㄩㄝ ㄖㄨㄛˋ
Phồn thể: 削弱
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to weaken; to impair; to cripple
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét
NHƯỢC · 10 nét
yếu, yếu ớt; kém (hơn)