Bỏ qua, tới nội dung

薄弱

bó ruòㄅㄛˊ ㄖㄨㄛˋ

Phồn thể: 薄弱

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(tính từ)

weak; frail

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẠC · 16 nét

họ Bạc; (âm đọc văn viết trong từ ghép) mỏng, yếu, nhạt: 薄弱, 淡薄

NHƯỢC · 10 nét

yếu, yếu ớt; kém (hơn)