Bỏ qua, tới nội dung

引经据典

yǐn jīng jù diǎnㄧㄣˇ ㄐㄧㄥ ㄐㄩˋ ㄉㄧㄢˇ

Phồn thể: 引經據典

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(cụm cố định)

lit. to quote the classics; to quote chapter and verse (idiom)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DẪN · 4 nét

KINH · 8 nét

CỨ · 11 nét

theo, căn cứ vào; dựa vào; chứng cứ, bằng chứng

ĐIỂN · 8 nét