Bỏ qua, tới nội dung

异议

yì yìㄧˋ ㄧˋ

Phồn thể: 異議

HSK 3.0 · 7–9

异议 (yì yì) nghĩa là objection; dissent.

Nghĩa(danh từ)

objection; dissent

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

6 nét

NGHỊ · 5 nét