诧异
chà yìㄔㄚˋ ㄧˋ
Phồn thể: 詫異
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
flabbergasted; astonished
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
6 nét
chà yìㄔㄚˋ ㄧˋ
Phồn thể: 詫異
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
flabbergasted; astonished
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
6 nét